Cách dùng "号称是间谍和潜伏者的克星" (hào chēng shì jiàn dié hé qián fú zhě de kè xīng) trong hội thoại tiếng Trung

hàochēngshìjiàndiéqiánzhědexīng

Được mệnh danh là khắc tinh của gián điệp và người nằm vùng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:31
fǎn
jiàn
dié
zhuān
jiā

của Ban số 6, Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo.

LINE 0224:33
PLAYING SCENE
hào
chēng
shì
jiàn
dié
qián
zhě
de
xīng

Được mệnh danh là khắc tinh của gián điệp và người nằm vùng.

LINE 0324:36
chì
西

Akanishi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp24:33
TMDB ID309609