Cách dùng "核实这位官员的任务" (hé shí zhè wèi guān yuán de rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
核实这位官员的任务
xác minh nhiệm vụ của vị quan chức này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:32
jìng竟
rán然
bù不
míng明
jiù就
lǐ里
mào冒
shī失
dì地
pǎo跑
lái来
“lại mù quáng chạy đến đây”
LINE 0235:34
PLAYING SCENEhé核
shí实
zhè这
wèi位
guān官
yuán员
de的
rèn任
wù务
“xác minh nhiệm vụ của vị quan chức này,”
LINE 0335:36
gān干
rǎo扰
diào调
chá查
“gây nhiễu cuộc điều tra.”
Show Information