Cách dùng "竟然不明就里冒失地跑来" (jìng rán bù míng jiù lǐ mào shī dì pǎo lái) trong hội thoại tiếng Trung
竟然不明就里冒失地跑来
lại mù quáng chạy đến đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
nǐ你
zuò作
wéi为
jǐng警
shì视
tīng厅
de的
diào调
chá查
guān官
“Ông với tư cách là điều tra viên Sở Cảnh sát,”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
bù不
míng明
jiù就
lǐ里
mào冒
shī失
dì地
pǎo跑
lái来
“lại mù quáng chạy đến đây”
LINE 0335:34
hé核
shí实
zhè这
wèi位
guān官
yuán员
de的
rèn任
wù务
“xác minh nhiệm vụ của vị quan chức này,”
Show Information