Cách dùng "军部和上层之间派别的斗争" (jūn bù hé shàng céng zhī jiān pài bié de dòu zhēng) trong hội thoại tiếng Trung
军部和上层之间派别的斗争
cuộc tranh chấp phe phái giữa Quân bộ và cấp trên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
kě可
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
jiā加
rù入
“chưa từng tham gia vào”
LINE 0232:50
PLAYING SCENEjūn军
bù部
hé和
shàng上
céng层
zhī之
jiān间
pài派
bié别
de的
dòu斗
zhēng争
“cuộc tranh chấp phe phái giữa Quân bộ và cấp trên.”
LINE 0332:53
shì是
ma吗
“Thật sao?”
Show Information