Cách dùng "了解得很清楚嘛" (liǎo jiě dé hěn qīng chǔ ma) trong hội thoại tiếng Trung
了解得很清楚嘛
Hiểu rõ nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:29
shì是
jiàn间
dié谍
qián潜
fú伏
zhě者
de的
kè克
xīng星
“khắc tinh của gián điệp ngầm.”
LINE 0230:34
PLAYING SCENEliǎo了
jiě解
dé得
hěn很
qīng清
chǔ楚
ma嘛
“Hiểu rõ nhỉ.”
LINE 0330:36
wǒ我
men们
xū需
yào要
hé核
shí实
nǐ你
de的
rèn任
wù务
“Chúng tôi cần xác minh nhiệm vụ của ông.”
Show Information