Cách dùng "麻烦你了" (má fán nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
麻烦你了
Phiền anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:36
ràng让
tā他
men们
wǎn晚
shàng上
pài派
chē车
qù去
jiē接
kè客
rén人
le了
“Bảo họ tối nay cử xe đi đón khách.”
LINE 0220:39
PLAYING SCENEmá麻
fán烦
nǐ你
le了
“Phiền anh rồi.”
LINE 0320:42
nà那
wǒ我
ān安
pái排
yī一
xià下
“Vậy tôi sắp xếp một chút.”
Show Information