Cách dùng "莫名其妙地坠机死了" (mò míng qí miào dì zhuì jī sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
莫名其妙地坠机死了
bỗng nhiên rơi máy bay chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
zài在
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
de的
xiá辖
qū区
nèi内
“trong khu vực quản hạt của Căn cứ Không quân số 6,”
LINE 0234:38
PLAYING SCENEmò莫
míng名
qí其
miào妙
dì地
zhuì坠
jī机
sǐ死
le了
“bỗng nhiên rơi máy bay chết.”
LINE 0334:42
bì陛
xià下
bù不
gān甘
xīn心
“Bệ hạ không cam tâm,”
Show Information