Cách dùng "那你也死定了" (nà nǐ yě sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
那你也死定了
thì anh cũng chết chắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
rú如
guǒ果
yǐn引
fā发
jūn军
duì队
nèi内
de的
sāo骚
luàn乱
“Nếu gây ra náo loạn trong quân đội,”
LINE 0241:28
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
yě也
sǐ死
dìng定
le了
“thì anh cũng chết chắc.”
LINE 0341:34
míng明
bái白
“Hiểu rồi.”
Show Information