Cách dùng "那我今天晚上等你" (nà wǒ jīn tiān wǎn shàng děng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我今天晚上等你
Vậy tối nay tôi đợi ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:29
wǒ我
míng明
bái白
le了
“Tôi hiểu rồi.”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jīn今
tiān天
wǎn晚
shàng上
děng等
nǐ你
“Vậy tối nay tôi đợi ngài.”
LINE 0320:34
wǒ我
yǐ已
jīng经
tōng通
zhī知
xià下
qù去
le了
“Tôi đã thông báo xuống dưới rồi.”
Show Information