Cách dùng "你的那份热情" (nǐ de nà fèn rè qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你的那份热情
Sự nhiệt tình của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
nǐ你
men们
dào到
dǐ底
xiǎng想
gàn干
shén什
me么
“Các người rốt cuộc muốn làm gì?”
LINE 0228:19
PLAYING SCENEnǐ你
de的
nà那
fèn份
rè热
qíng情
“Sự nhiệt tình của anh”
LINE 0328:22
gěi给
wǒ我
men们
rě惹
lái来
le了
dà大
má麻
fán烦
“đã gây cho chúng tôi rắc rối lớn.”
Show Information