Cách dùng "你们都是近卫师团的人" (nǐ men dōu shì jìn wèi shī tuán de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你们都是近卫师团的人
các ngươi đều là người của Sư đoàn Cận vệ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:02
zhè这
me么
shuō说
“Vậy nói cách khác,”
LINE 0236:05
PLAYING SCENEnǐ你
men们
dōu都
shì是
jìn近
wèi卫
shī师
tuán团
de的
rén人
“các ngươi đều là người của Sư đoàn Cận vệ?”
LINE 0336:24
bú不
yào要
dǎ打
tīng听
nà那
me么
duō多
“Đừng hỏi nhiều như vậy.”
Show Information