Cách dùng "你们警视厅" (nǐ men jǐng shì tīng) trong hội thoại tiếng Trung

menjǐngshìtīng

Sở Cảnh sát các ngươi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:36
gān
rǎo
diào
chá

gây nhiễu cuộc điều tra.

LINE 0235:40
PLAYING SCENE
men
jǐng
shì
tīng

Sở Cảnh sát các ngươi

LINE 0335:42
shì
zài
huái怀
tiān
huáng
xià
ma

đang nghi ngờ Thiên hoàng Bệ hạ sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp35:40
TMDB ID309609