Cách dùng "你们警视厅" (nǐ men jǐng shì tīng) trong hội thoại tiếng Trung
你们警视厅
Sở Cảnh sát các ngươi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:36
gān干
rǎo扰
diào调
chá查
“gây nhiễu cuộc điều tra.”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEnǐ你
men们
jǐng警
shì视
tīng厅
“Sở Cảnh sát các ngươi”
LINE 0335:42
shì是
zài在
huái怀
yí疑
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
ma吗
“đang nghi ngờ Thiên hoàng Bệ hạ sao?”
Show Information