Cách dùng "你们这些警视厅的人" (nǐ men zhè xiē jǐng shì tīng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你们这些警视厅的人
những người Sở Cảnh sát các ngươi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:27
zì自
cóng从
dōng东
tiáo条
shǒu首
xiàng相
shàng上
tái台
“Từ khi Thủ tướng Tojo lên nắm quyền,”
LINE 0232:31
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
xiē些
jǐng警
shì视
tīng厅
de的
rén人
“những người Sở Cảnh sát các ngươi”
LINE 0332:33
kě可
shì是
zhēn真
huó活
yuè跃
ya呀
“thật sự rất tích cực nhỉ.”
Show Information