Cách dùng "你能保证吗" (nǐ néng bǎo zhèng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你能保证吗
Anh có thể đảm bảo không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
hěn很
hǎo好
“Rất tốt.”
LINE 0239:21
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
bǎo保
zhèng证
ma吗
“Anh có thể đảm bảo không?”
LINE 0339:26
qǐng请
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Xin hãy tin tôi.”
Show Information