Cách dùng "派下来一位官员" (pài xià lái yī wèi guān yuán) trong hội thoại tiếng Trung
派下来一位官员
phái xuống một quan chức,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:19
tiān天
huáng皇
yǒu有
yì意
yuè越
guò过
dà大
běn本
yíng营
“Thiên hoàng có ý vượt qua Đại bản doanh,”
LINE 0235:21
PLAYING SCENEpài派
xià下
lái来
yī一
wèi位
guān官
yuán员
“phái xuống một quan chức,”
LINE 0335:24
zì自
rán然
huì会
yǒu有
yī一
xiē些
“tất nhiên sẽ có một số”
Show Information