Cách dùng "牵着鼻子走" (qiān zhe bí zi zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
牵着鼻子走
dắt mũi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:49
ràng让
jūn军
duì队
pài派
bié别
“để các phe phái quân đội”
LINE 0238:50
PLAYING SCENEqiān牵
zhe着
bí鼻
zi子
zǒu走
“dắt mũi đi.”
LINE 0338:55
wǒ我
zhēn真
shì是
bù不
liǎo了
jiě解
zhè这
lǐ里
miàn面
de的
qíng情
kuàng况
“Tôi thật sự không hiểu tình hình bên trong này.”
Show Information