Cách dùng "特殊的调查呢" (tè shū de diào chá ne) trong hội thoại tiếng Trung
特殊的调查呢
Một cuộc điều tra đặc biệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:28
hé和
jǐng井
shàng上
gōng公
guǎn馆
de的
qǐng请
qiú求
diàn电
bào报
“Quân đồn trú Thượng Hải và Cơ quan Inoue.”
LINE 0231:31
PLAYING SCENEtè特
shū殊
de的
diào调
chá查
ne呢
“Một cuộc điều tra đặc biệt”
LINE 0331:35
yí一
gè个
chí持
yǒu有
gōng宫
lǐ里
zhuān专
yòng用
xìn信
hán函
“về một sĩ quan Đại tá đặc biệt,”
Show Information