Cách dùng "天皇陛下宠爱的内阁成员" (tiān huáng bì xià chǒng ài de nèi gé chéng yuán) trong hội thoại tiếng Trung

tiānhuángxiàchǒngàidenèichéngyuán

Thành viên nội các được Thiên hoàng Bệ hạ sủng ái,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:26
tiān
huáng
xià

Thiên hoàng Bệ hạ...

LINE 0234:30
PLAYING SCENE
tiān
huáng
xià
chǒng
ài
de
nèi
chéng
yuán

Thành viên nội các được Thiên hoàng Bệ hạ sủng ái,

LINE 0334:33
jiǎo
cén
shēng
jiàng

Đại tướng Ōsumi Mineo,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp34:30
TMDB ID309609