Cách dùng "同时你也背叛了天皇" (tóng shí nǐ yě bèi pàn le tiān huáng) trong hội thoại tiếng Trung
同时你也背叛了天皇
đồng thời ngươi cũng phản bội Thiên hoàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:40
jiǎn简
zhí直
shì是
zài在
mài卖
guó国
“đơn giản là bán nước,”
LINE 0238:42
PLAYING SCENEtóng同
shí时
nǐ你
yě也
bèi背
pàn叛
le了
tiān天
huáng皇
“đồng thời ngươi cũng phản bội Thiên hoàng.”
LINE 0338:46
nǐ你
men们
dōng东
jīng京
jǐng警
shì视
tīng厅
dì第
liù六
chù处
“Ban số 6 Sở Cảnh sát Tokyo các ngươi”
Show Information