Cách dùng "统制派的军官不那么舒服" (tǒng zhì pài de jūn guān bù nà me shū fú) trong hội thoại tiếng Trung
统制派的军官不那么舒服
sĩ quan Phái Thống Chế không thoải mái.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
zì自
rán然
huì会
yǒu有
yī一
xiē些
“tất nhiên sẽ có một số”
LINE 0235:25
PLAYING SCENEtǒng统
zhì制
pài派
de的
jūn军
guān官
bù不
nà那
me么
shū舒
fú服
“sĩ quan Phái Thống Chế không thoải mái.”
LINE 0335:28
nǐ你
zuò作
wéi为
jǐng警
shì视
tīng厅
de的
diào调
chá查
guān官
“Ông với tư cách là điều tra viên Sở Cảnh sát,”
Show Information