Cách dùng "为珍珠港死去的兄弟们报仇" (wèi zhēn zhū gǎng sǐ qù de xiōng dì men bào chóu) trong hội thoại tiếng Trung
为珍珠港死去的兄弟们报仇
Trả thù cho các anh em đã hy sinh ở Trân Châu Cảng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:30
qū驱
zhú逐
jiàn舰
hào号
“Tàu khu trục.”
LINE 0219:33
PLAYING SCENEwèi为
zhēn珍
zhū珠
gǎng港
sǐ死
qù去
de的
xiōng兄
dì弟
men们
bào报
chóu仇
“Trả thù cho các anh em đã hy sinh ở Trân Châu Cảng.”
LINE 0319:36
qīng轻
xíng型
xún巡
yáng洋
jiàn舰
hào号
“Tàu tuần dương hạng nhẹ.”
Show Information