Cách dùng "我记得你之前说过" (wǒ jì de nǐ zhī qián shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
我记得你之前说过
Tôi nhớ anh từng nói,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
zhè这
yàng样
duì对
nǐ你
tài太
cán残
rěn忍
le了
“Như vậy với em quá tàn nhẫn.”
LINE 0210:25
PLAYING SCENEwǒ我
jì记
de得
nǐ你
zhī之
qián前
shuō说
guò过
“Tôi nhớ anh từng nói,”
LINE 0310:28
yào要
gěi给
wǒ我
jiā加
yì一
diǎn点
chén沉
zhòng重
de的
dōng东
xī西
“muốn thêm cho tôi chút gì đó nặng nề.”
Show Information