Cách dùng "我签不了" (wǒ qiān bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我签不了
Tôi không thể ký.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
qiān签
zì字
ba吧
“Ký tên đi.”
LINE 0240:19
PLAYING SCENEwǒ我
qiān签
bù不
liǎo了
“Tôi không thể ký.”
LINE 0340:22
wǒ我
xiāng相
xìn信
wǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
néng能
chǔ处
jué决
nǐ你
“Tôi tin là tôi có thể xử tử anh ngay bây giờ.”
Show Information