Cách dùng "我真是不了解这里面的情况" (wǒ zhēn shì bù liǎo jiě zhè lǐ miàn de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
我真是不了解这里面的情况
Tôi thật sự không hiểu tình hình bên trong này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
qiān牵
zhe着
bí鼻
zi子
zǒu走
“dắt mũi đi.”
LINE 0238:55
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
shì是
bù不
liǎo了
jiě解
zhè这
lǐ里
miàn面
de的
qíng情
kuàng况
“Tôi thật sự không hiểu tình hình bên trong này.”
LINE 0339:00
nǐ你
zhēn真
de的
shì是
gè个
má麻
fán烦
“Anh đúng là một cái rắc rối.”
Show Information