Cách dùng "要求警视厅对陛下派出的" (yāo qiú jǐng shì tīng duì bì xià pài chū de) trong hội thoại tiếng Trung
要求警视厅对陛下派出的
yêu cầu Sở Cảnh sát điều tra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
suí随
hòu後
tǒng统
zhì制
pài派
yòu又
fā发
diàn电
bào报
“Sau đó, Phái Thống Chế lại đánh điện”
LINE 0234:51
PLAYING SCENEyāo要
qiú求
jǐng警
shì视
tīng厅
duì对
bì陛
xià下
pài派
chū出
de的
“yêu cầu Sở Cảnh sát điều tra”
LINE 0334:54
diào调
chá查
yuán员
jìn进
xíng行
diào调
chá查
“người điều tra do Bệ hạ phái đi.”
Show Information