Cách dùng "也不应该插手天皇陛下的事情呀" (yě bù yīng gāi chā shǒu tiān huáng bì xià de shì qíng ya) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāichāshǒutiānhuángxiàdeshìqíngya

cũng không nên can thiệp vào việc của Thiên hoàng Bệ hạ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
lùn
shuō
shén
me

Dù nói gì đi nữa,

LINE 0234:20
PLAYING SCENE
yīng
gāi
chā
shǒu
tiān
huáng
xià
de
shì
qíng
ya

cũng không nên can thiệp vào việc của Thiên hoàng Bệ hạ.

LINE 0334:26
tiān
huáng
xià

Thiên hoàng Bệ hạ...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp34:20
TMDB ID309609