Cách dùng "也不应该插手天皇陛下的事情呀" (yě bù yīng gāi chā shǒu tiān huáng bì xià de shì qíng ya) trong hội thoại tiếng Trung
也不应该插手天皇陛下的事情呀
cũng không nên can thiệp vào việc của Thiên hoàng Bệ hạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
wú无
lùn论
shuō说
shén什
me么
“Dù nói gì đi nữa,”
LINE 0234:20
PLAYING SCENEyě也
bù不
yīng应
gāi该
chā插
shǒu手
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
de的
shì事
qíng情
ya呀
“cũng không nên can thiệp vào việc của Thiên hoàng Bệ hạ.”
LINE 0334:26
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
“Thiên hoàng Bệ hạ...”
Show Information