Cách dùng "一滴蜜比一加仑胆汁" (yī dī mì bǐ yī jiā lún dǎn zhī) trong hội thoại tiếng Trung

jiālúndǎnzhī

một giọt mật bắt được nhiều ruồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
téng
tián
céng
jīng
gēn
shuō
guò

Fujita từng nói với tôi,

LINE 0207:51
PLAYING SCENE
jiā
lún
dǎn
zhī

một giọt mật bắt được nhiều ruồi

LINE 0307:53
gèng
róng
dǎi
dào
cāng
yíng

hơn một ga-lông dịch mật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp07:51
TMDB ID309609