Cách dùng "一句话里面含有多层含义" (yī jù huà lǐ miàn hán yǒu duō céng hán yì) trong hội thoại tiếng Trung
一句话里面含有多层含义
Một câu chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:23
hěn很
duō多
dū都
huì会
dài带
yǒu有
wài外
jiāo交
cí辞
lìng令
“thường mang nhiều từ ngữ ngoại giao.”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEyī一
jù句
huà话
lǐ里
miàn面
hán含
yǒu有
duō多
céng层
hán含
yì义
“Một câu chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa,”
LINE 0307:29
suī虽
rán然
mó模
hú糊
“tuy mơ hồ,”
Show Information