Cách dùng "这次上海之行" (zhè cì shàng hǎi zhī xíng) trong hội thoại tiếng Trung
这次上海之行
Chuyến đi Thượng Hải lần này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:47
hòu後
guǒ果
nǐ你
zì自
jǐ己
qīng清
chǔ楚
“hậu quả ông tự biết.”
LINE 0230:51
PLAYING SCENEzhè这
cì次
shàng上
hǎi海
zhī之
xíng行
“Chuyến đi Thượng Hải lần này,”
LINE 0330:52
wǒ我
zhǐ只
shì是
zài在
zhè这
ér儿
zhōng中
zhuǎn转
“tôi chỉ quá cảnh ở đây,”
Show Information