Cách dùng "这个家伙登上三灶岛" (zhè ge jiā huo dēng shàng sān zào dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
这个家伙登上三灶岛
tên này đặt chân lên đảo Sanzao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:02
wǔ武
mù木
bào暴
lù露
zài在
jí即
“Vũ Mộc sắp bị lộ,”
LINE 0233:04
PLAYING SCENEzhè这
ge个
jiā家
huo伙
dēng登
shàng上
sān三
zào灶
dǎo岛
“tên này đặt chân lên đảo Sanzao”
LINE 0333:06
huì会
gěi给
wǔ武
mù木
dài带
lái来
jí极
dà大
de的
má麻
fán烦
“sẽ mang lại rắc rối lớn cho Vũ Mộc.”
Show Information