Cách dùng "这个人以调查" (zhè ge rén yǐ diào chá) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeréndiàochá

Người này nhân danh điều tra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:48
shén
me
diǎn
ne

Những điểm khả nghi gì?

LINE 0231:52
PLAYING SCENE
zhè
ge
rén
diào
chá

Người này nhân danh điều tra

LINE 0331:54
jiǎo
jiàng
de
shì
wèi
míng

vụ tai nạn của Đại tướng Ōsumi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp31:52
TMDB ID309609