Cách dùng "这种情况在军队里边很常见" (zhè zhǒng qíng kuàng zài jūn duì lǐ biān hěn cháng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
这种情况在军队里边很常见
Tình huống này trong quân đội rất phổ biến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:51
dàn但
shì是
jiǎ假
zhuāng装
bù不
zhī知
dào道
“nhưng lại giả vờ không biết.”
LINE 0206:53
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
qíng情
kuàng况
zài在
jūn军
duì队
lǐ里
biān边
hěn很
cháng常
jiàn见
“Tình huống này trong quân đội rất phổ biến.”
LINE 0306:55
yì意
wèi味
zhe着
“Nó có nghĩa là,”
Show Information