Cách dùng "指挥官想要做一件事情" (zhǐ huī guān xiǎng yào zuò yī jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
指挥官想要做一件事情
chỉ huy muốn làm một việc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:55
yì意
wèi味
zhe着
“Nó có nghĩa là,”
LINE 0206:56
PLAYING SCENEzhǐ指
huī挥
guān官
xiǎng想
yào要
zuò做
yī一
jiàn件
shì事
qíng情
“chỉ huy muốn làm một việc,”
LINE 0306:58
què却
yòu又
bù不
xiǎng想
chéng承
dān担
zé责
rèn任
“nhưng lại không muốn chịu trách nhiệm.”
Show Information