Cách dùng "都无时无刻不在提醒我时间有限" (dōu wú shí wú kè bù zài tí xǐng wǒ shí jiān yǒu xiàn) trong hội thoại tiếng Trung

dōushízàixǐngshíjiānyǒuxiàn

tất cả đều không ngừng nhắc tôi thời gian có hạn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:13
yǐn
liào
wán
de
kōng
píng

chai nước uống hết trống rỗng,

LINE 0201:16
PLAYING SCENE
dōu
shí
zài
xǐng
shí
jiān
yǒu
xiàn

tất cả đều không ngừng nhắc tôi thời gian có hạn.

LINE 0301:19
wáng

Cái chết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp01:16
TMDB ID273124