Cách dùng "而且我一买就可以买好多件" (ér qiě wǒ yī mǎi jiù kě yǐ mǎi hǎo duō jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
而且我一买就可以买好多件
Và tớ một lần mua là có thể mua nhiều cái.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
nǐ你
men们
kàn看
“Các cậu xem này.”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEér而
qiě且
wǒ我
yī一
mǎi买
jiù就
kě可
yǐ以
mǎi买
hǎo好
duō多
jiàn件
“Và tớ một lần mua là có thể mua nhiều cái.”
LINE 0337:13
nà那
wǒ我
yǐ以
qián前
dōu都
bù不
gǎn敢
xiǎng想
“Điều đó trước kia tớ đâu dám nghĩ tới.”
Show Information