Cách dùng "而且我一买就可以买好多件" (ér qiě wǒ yī mǎi jiù kě yǐ mǎi hǎo duō jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěmǎijiùmǎihǎoduōjiàn

Và tớ một lần mua là có thể mua nhiều cái.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
men
kàn

Các cậu xem này.

LINE 0237:11
PLAYING SCENE
ér
qiě
mǎi
jiù
mǎi
hǎo
duō
jiàn

Và tớ một lần mua là có thể mua nhiều cái.

LINE 0337:13
qián
dōu
gǎn
xiǎng

Điều đó trước kia tớ đâu dám nghĩ tới.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp37:11
TMDB ID273124