Cách dùng "开启了人生另一条路" (kāi qǐ le rén shēng lìng yī tiáo lù) trong hội thoại tiếng Trung
开启了人生另一条路
mở ra một con đường mới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0153:43
shàng上
le了
dà大
xué学
“vào đại học,”
LINE 0253:44
PLAYING SCENEkāi开
qǐ启
le了
rén人
shēng生
lìng另
yī一
tiáo条
lù路
“mở ra một con đường mới.”
LINE 0353:46
xiàn现
zài在
zuò做
nóng农
yè业
yán研
jiū究
“Giờ làm nghiên cứu nông nghiệp,”
Show Information