Cách dùng "你看他们死气沉沉" (nǐ kàn tā men sǐ qì chén chén) trong hội thoại tiếng Trung
你看他们死气沉沉
Cậu xem, họ uể oải thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:40
zhè这
jiù就
shì是
wǒ我
men们
xīng星
qiú球
de的
zi子
mín民
“Đây chính là thần dân hành tinh chúng ta.”
LINE 0212:49
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
tā他
men们
sǐ死
qì气
chén沉
chén沉
“Cậu xem, họ uể oải thế này.”
LINE 0312:52
kě可
shì是
tā他
men们
zhī之
qián前
“Nhưng trước đây họ”
Show Information