Cách dùng "你看他们死气沉沉" (nǐ kàn tā men sǐ qì chén chén) trong hội thoại tiếng Trung

kànmenchénchén

Cậu xem, họ uể oải thế này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:40
zhè
jiù
shì
men
xīng
qiú
de
zi
mín

Đây chính là thần dân hành tinh chúng ta.

LINE 0212:49
PLAYING SCENE
kàn
men
chén
chén

Cậu xem, họ uể oải thế này.

LINE 0312:52
shì
men
zhī
qián

Nhưng trước đây họ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp12:49
TMDB ID273124