Cách dùng "你知道梦想是吃不饱饭的" (nǐ zhī dào mèng xiǎng shì chī bù bǎo fàn de) trong hội thoại tiếng Trung
你知道梦想是吃不饱饭的
Bạn biết đấy, giấc mơ không no bụng được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0150:17
hái还
bù不
pà怕
dà大
fèn粪
de的
zhù助
shǒu手
le了
“mà chẳng ngại phân bón nữa đâu.”
LINE 0250:20
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
mèng梦
xiǎng想
shì是
chī吃
bù不
bǎo饱
fàn饭
de的
“Bạn biết đấy, giấc mơ không no bụng được.”
LINE 0350:28
dà大
jiā家
jiù就
xiān先
àn按
qián前
miàn面
ān安
pái排
de的
lái来
zǒu走
“Mọi người cứ làm theo kế hoạch trước.”
Show Information