Cách dùng "他的妈妈日久成疾" (tā de mā mā rì jiǔ chéng jí) trong hội thoại tiếng Trung
他的妈妈日久成疾
mẹ cậu ta lâu ngày sinh bệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
tān摊
shàng上
zhè这
yàng样
de的
hái孩
zi子
“Gặp phải đứa con như vậy,”
LINE 0239:12
PLAYING SCENEtā他
de的
mā妈
mā妈
rì日
jiǔ久
chéng成
jí疾
“mẹ cậu ta lâu ngày sinh bệnh.”
LINE 0339:15
qù去
yī医
yuàn院
jiǎn检
chá查
a啊
“Đi bệnh viện kiểm tra,”
Show Information