Cách dùng "她就死死拿捏住了阿福" (tā jiù sǐ sǐ ná niē zhù le ā fú) trong hội thoại tiếng Trung
她就死死拿捏住了阿福
cô ấy đã khống chế chặt A Phúc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
shēng生
mìng命
néng能
liàng量
jiāo交
huàn换
de的
qián潜
zài在
kè客
hù户
“khách hàng tiềm năng trao đổi năng lượng sinh mệnh,”
LINE 0202:12
PLAYING SCENEtā她
jiù就
sǐ死
sǐ死
ná拿
niē捏
zhù住
le了
ā阿
fú福
“cô ấy đã khống chế chặt A Phúc.”
LINE 0302:15
xù续
ruǐ蕊
de的
cōng聪
míng明
cái才
zhì智
“Trí thông minh tài trí của Tục Nhụy”
Show Information