Cách dùng "我是不在这儿坐班" (wǒ shì bù zài zhè ér zuò bān) trong hội thoại tiếng Trung
我是不在这儿坐班
Tôi là không ngồi bàn ở đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:23
nǐ你
zěn怎
me么
bù不
zhī知
dào道
tā她
de的
shì事
“Sao cậu không biết chuyện của cô ấy”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
bù不
zài在
zhè这
ér儿
zuò坐
bān班
“Tôi là không ngồi bàn ở đây”
LINE 0328:26
zhè这
gēn跟
wǒ我
méi没
guān关
xì系
“Chuyện này không liên quan gì đến tôi”
Show Information