Cách dùng "我也是 我肚子都吃贼大了" (wǒ yě shì wǒ dǔ zi dōu chī zéi dà le) trong hội thoại tiếng Trung

shì zidōuchīzéile

Tôi cũng vậy, bụng tôi to vãi ra rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:54
wǒ chī dé hái tǐng bǎo chēng le

我吃得还挺饱 撑了

Tôi ăn khá no rồi, no căng bụng

LINE 0243:56
PLAYING SCENE
wǒ yě shì wǒ dǔ zi dōu chī zéi dà le

我也是 我肚子都吃贼大了

Tôi cũng vậy, bụng tôi to vãi ra rồi

LINE 0343:58
shì

Tôi cũng thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp43:56
TMDB ID273124