Cách dùng "这不都 都听说了吗不是" (zhè bù dōu dōu tīng shuō le ma bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
这不都 都听说了吗不是
Chẳng phải đều... đều nghe nói rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:24
huǐ悔
le了
“...hận quá.”
LINE 0239:30
PLAYING SCENEzhè bù dōu dōu tīng shuō le ma bú shì
这不都 都听说了吗不是
“Chẳng phải đều... đều nghe nói rồi sao?”
LINE 0339:32
zěn怎
me么
huì会
zhè这
yàng样
ne呢
“Sao lại có thể như vậy chứ?”
Show Information