Cách dùng "这四年综合成绩算下来" (zhè sì nián zōng hé chéng jì suàn xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

zhèniánzōngchéngsuànxiàlái

Tính tổng kết bốn năm lại,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:56
xiǎng
zēng
jiā
yán
jiū
shēng
de
míng
é

muốn tăng thêm một chỉ tiêu nghiên cứu sinh.

LINE 0247:58
PLAYING SCENE
zhè
nián
zōng
chéng
suàn
xià
lái

Tính tổng kết bốn năm lại,

LINE 0348:01
míng
jīng
shàng
àn
le

hạng nhất đã có chỗ rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp47:58
TMDB ID273124