Cách dùng "这样的企业他倒闭就对了" (zhè yàng de qǐ yè tā dǎo bì jiù duì le) trong hội thoại tiếng Trung
这样的企业他倒闭就对了
Doanh nghiệp thế này đáng đóng cửa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0155:52
yǐ以
jǐng警
shì示
suǒ所
yǒu有
xīn新
lái来
de的
yuán员
gōng工
gǎn赶
jǐn紧
cí辞
zhí职
“để cảnh báo nhân viên mới mau nghỉ việc.”
LINE 0255:55
PLAYING SCENEzhè这
yàng样
de的
qǐ企
yè业
tā他
dǎo倒
bì闭
jiù就
duì对
le了
“Doanh nghiệp thế này đáng đóng cửa.”
LINE 0355:58
duì ba nǐ yě zhè me rèn wéi
对吧 你也这么认为
“Đúng không? Bạn cũng nghĩ vậy?”
Show Information