Cách dùng "不是每个女人都有办公室的" (bú shì měi gè nǚ rén dōu yǒu bàn gōng shì de) trong hội thoại tiếng Trung
不是每个女人都有办公室的
Không phải phụ nữ nào cũng có văn phòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:52
bàn办
gōng公
shì室
“Văn phòng”
LINE 0221:56
PLAYING SCENEbú不
shì是
měi每
gè个
nǚ女
rén人
dōu都
yǒu有
bàn办
gōng公
shì室
de的
“Không phải phụ nữ nào cũng có văn phòng”
LINE 0321:58
tā men jué dà duō shù shí hòu zhǐ néng xuǎn zé qù cè suǒ
她们绝大多数时候 只能选择去厕所
“Phần lớn thời gian họ Chỉ có thể chọn đi nhà vệ sinh”
Show Information