Cách dùng "你赶紧过来坐吧 那个 服务员 给我加副碗筷" (nǐ gǎn jǐn guò lái zuò ba nà ge fú wù yuán gěi wǒ jiā fù wǎn kuài) trong hội thoại tiếng Trung
你赶紧过来坐吧 那个 服务员 给我加副碗筷
Cậu mau qua đây ngồi đi. Này, nhân viên, cho tôi thêm một bộ bát đũa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
dàn wǒ yǐ wéi nǐ zài máng jiù méi hǎn nǐ
但我以为你在忙 就没喊你
“nhưng tôi tưởng cậu đang bận, nên không gọi cậu.”
LINE 0207:33
PLAYING SCENEnǐ gǎn jǐn guò lái zuò ba nà ge fú wù yuán gěi wǒ jiā fù wǎn kuài
你赶紧过来坐吧 那个 服务员 给我加副碗筷
“Cậu mau qua đây ngồi đi. Này, nhân viên, cho tôi thêm một bộ bát đũa.”
LINE 0307:36
bù不
yòng用
le了
“Không cần đâu.”
Show Information