Cách dùng "把我从你的愿望里 去掉吧" (bǎ wǒ cóng nǐ de yuàn wàng lǐ qù diào ba) trong hội thoại tiếng Trung
把我从你的愿望里 去掉吧
Hãy gạt ta ra khỏi nguyện vọng của chàng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
12:37
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我是你 实现不了的心愿 | kě wǒ shì nǐ shí xiàn bù liǎo de xīn yuàn | Nhưng ta lại là tâm nguyện chàng không thể đạt được. |
| 2▶ | 把我从你的愿望里 去掉吧 | bǎ wǒ cóng nǐ de yuàn wàng lǐ qù diào ba | Hãy gạt ta ra khỏi nguyện vọng của chàng đi. |
| 3 | 希君生羽翼 | xī jūn shēng yǔ yì | Chúc người mọc cánh bay cao, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












