Cách dùng "不仅是身体和血肉" (bù jǐn shì shēn tǐ hé xuè ròu) trong hội thoại tiếng Trung
不仅是身体和血肉
(không chỉ thân thể và máu thịt,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
wèi为
le了
néng能
ràng让
zì自
jǐ己
shí时
kè刻
jǐng警
jué觉
“(Để luôn giữ mình trong trạng thái cảnh giác,)”
LINE 0204:41
PLAYING SCENEbù不
jǐn仅
shì是
shēn身
tǐ体
hé和
xuè血
ròu肉
“(không chỉ thân thể và máu thịt,)”
LINE 0304:44
tā ràng zì jǐ de xīn yě biàn dé wú bǐ dì lěng kù
她让自己的心 也变得无比地冷酷
“(nó còn khiến cả trái tim mình) (cũng trở nên vô cùng lạnh lùng.)”
Show Information