Cách dùng "不如说是想征服我" (bù rú shuō shì xiǎng zhēng fú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不如说是想征服我
Chi bằng nói là muốn chinh phục ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 心悦我 | xīn yuè wǒ | Yêu ta? |
| 2▶ | 不如说是想征服我 | bù rú shuō shì xiǎng zhēng fú wǒ | Chi bằng nói là muốn chinh phục ta. |
| 3 | 他对全天下好的东西 哪样没有征服欲 | tā duì quán tiān xià hǎo de dōng xī nǎ yàng méi yǒu zhēng fú yù | Những thứ tốt đẹp trong thiên hạ có thứ nào mà hắn không muốn chinh phục chứ? |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












